YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
toàn bộ
toàn bộ
全部
形容詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — toàn: huyền (低降) · bộ: nặng (低短塞音)
?
詞義
全部,整個
常用搭配
toàn bộ thời gian
全部時間
toàn bộ nhân viên
全體員工
例句
Toàn bộ lớp đều đi học.
全班都來上課了。
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.
我已經讀完了整本書。
出現在這些詞條中
vẽ rồng điểm mắt
畫龍點睛
toàn bộ quá trình
全程
bao phủ
覆蓋
tiêu diệt
消滅
相關詞彙
nỗ lực
努力
đặc biệt
特別
thật sự
真正
mãi mãi
永遠
vui vẻ
快樂
vui
開心
常見問題
「全部」越南語怎麼說?
「全部」的越南語是 toàn bộ。
toàn bộ 是什麼意思?
toàn bộ 的意思是「全部」(形容詞)。全部,整個
toàn bộ 怎麼發音?
toàn bộ 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · bộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn bộ 常用嗎?
toàn bộ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
toàn bộ 在句子裡怎麼用?
例如:Toàn bộ lớp đều đi học.(全班都來上課了。);Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.(我已經讀完了整本書。)。
想讓「toàn bộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store