YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
toàn diện
toàn diện
全面
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — toàn: huyền (低降) · diện: nặng (低短塞音)
?
詞義
全面的
常用搭配
phát triển toàn diện
全面發展
giáo dục toàn diện
全面教育
例句
Chúng ta cần phát triển toàn diện.
我們需要全面發展。
Giáo dục toàn diện rất quan trọng.
全面教育很重要。
出現在這些詞條中
thay đổi hoàn toàn
面目全非
xem xét toàn diện
統籌兼顧
da Vinci
達文西
表達更精準
tăng cường
加強
cao tốc
高速公路
về cơ bản
基本上
tụt hậu
落後
đẩy nhanh
加快
có lợi
有利
常見問題
「全面」越南語怎麼說?
「全面」的越南語是 toàn diện。
toàn diện 是什麼意思?
toàn diện 的意思是「全面」(形容詞)。全面的
toàn diện 怎麼發音?
toàn diện 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · diện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn diện 常用嗎?
toàn diện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
toàn diện 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần phát triển toàn diện.(我們需要全面發展。);Giáo dục toàn diện rất quan trọng.(全面教育很重要。)。
想讓「toàn diện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store