YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tổng lượng
tổng lượng
總量
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tổng: hỏi (曲折升) · lượng: nặng (低短塞音)
?
詞義
總量,總和
常用搭配
tổng lượng tiêu thụ
總消費量
tổng lượng nước
總水量
例句
Tổng lượng hàng hóa đã tăng.
商品總量增加了。
Tổng lượng mưa năm nay cao.
今年的降雨總量高。
相關詞彙
vi phạm pháp luật
違法
quân sự
軍事
trộm
偷
đe dọa
威脅
cảnh báo
警告
cứng
硬
常見問題
「總量」越南語怎麼說?
「總量」的越南語是 tổng lượng。
tổng lượng 是什麼意思?
tổng lượng 的意思是「總量」(名詞)。總量,總和
tổng lượng 怎麼發音?
tổng lượng 有 2 個音節:tổng: hỏi (曲折升) · lượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổng lượng 在句子裡怎麼用?
例如:Tổng lượng hàng hóa đã tăng.(商品總量增加了。);Tổng lượng mưa năm nay cao.(今年的降雨總量高。)。
想讓「tổng lượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store