YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quân sự
quân sự
軍事
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quân: ngang (平音) · sự: nặng (低短塞音)
?
詞義
與軍隊、戰爭相關的事務
常用搭配
chiến lược quân sự
軍事戰略
huấn luyện quân sự
軍事訓練
例句
Anh ấy học về quân sự.
他學習軍事。
Quân sự rất quan trọng với quốc phòng.
軍事對國防很重要。
出現在這些詞條中
huấn luyện
訓練
căn cứ
基地
cấp bậc
等級
khu cấm
禁區
nhảy dù
跳傘
diễn tập
演習
nghĩa vụ
義務
pháo đài
堡壘
相關詞彙
vi phạm pháp luật
違法
tổng lượng
總量
trộm
偷
đe dọa
威脅
cảnh báo
警告
cứng
硬
常見問題
「軍事」越南語怎麼說?
「軍事」的越南語是 quân sự。
quân sự 是什麼意思?
quân sự 的意思是「軍事」(名詞)。與軍隊、戰爭相關的事務
quân sự 怎麼發音?
quân sự 有 2 個音節:quân: ngang (平音) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quân sự 常用嗎?
quân sự 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
quân sự 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy học về quân sự.(他學習軍事。);Quân sự rất quan trọng với quốc phòng.(軍事對國防很重要。)。
想讓「quân sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store