YiWordsYiWords

vi phạm pháp luật

違法

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — vi: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音) · pháp: sắc (高升) · luật: nặng (低短塞音) ?

vi phạm pháp luật 違法

詞義

常用搭配

vi phạm pháp luật nghiêm trọng
嚴重違法
bị xử phạt vì vi phạm pháp luật
因違法被處罰

例句

Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
他違反了法律。
Vi phạm pháp luật sẽ bị xử lý.
違法會被處理。

相關詞彙

常見問題

「違法」越南語怎麼說?
「違法」的越南語是 vi phạm pháp luật。
vi phạm pháp luật 是什麼意思?
vi phạm pháp luật 的意思是「違法」(動詞)。違反法律
vi phạm pháp luật 怎麼發音?
vi phạm pháp luật 有 4 個音節:vi: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音) · pháp: sắc (高升) · luật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vi phạm pháp luật 常用嗎?
vi phạm pháp luật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
vi phạm pháp luật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã vi phạm pháp luật.(他違反了法律。);Vi phạm pháp luật sẽ bị xử lý.(違法會被處理。)。

想讓「vi phạm pháp luật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始