YiWordsYiWords

同拼寫詞:tổng quan

tổng quan

概況

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tổng: hỏi (曲折升) · quan: ngang (平音) ?

tổng quan 概況

詞義

常用搭配

tổng quan thị trường
市場概況
tổng quan dự án
項目概況

例句

Báo cáo tổng quan rất chi tiết.
概況報告很詳細。
Tôi cần tổng quan về công ty này.
我需要這家公司的概況。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「概況」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「概況」越南語怎麼說?
「概況」的越南語是 tổng quan。
tổng quan 是什麼意思?
tổng quan 的意思是「概況」(名詞)。概況; 總體情況
tổng quan 怎麼發音?
tổng quan 有 2 個音節:tổng: hỏi (曲折升) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổng quan 常用嗎?
tổng quan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tổng quan 在句子裡怎麼用?
例如:Báo cáo tổng quan rất chi tiết.(概況報告很詳細。);Tôi cần tổng quan về công ty này.(我需要這家公司的概況。)。

想讓「tổng quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始