YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tông môn
tông môn
宗門
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tông: ngang (平音) · môn: ngang (平音)
?
詞義
(修仙或武俠小說中的)門派、宗派組織
常用搭配
gia nhập tông môn
加入宗門
đệ tử tông môn
宗門弟子
例句
Anh ấy là người của một tông môn lớn.
他是大宗門的人。
Tông môn này nổi tiếng khắp vùng.
這個宗門在全區都很有名。
出現在這些詞條中
đệ tử
弟子
trưởng lão
長老
lão tổ
老祖
tông chủ
宗主
相關詞彙
tân thủ
新手
khác thường
不同尋常
vật thể
物體
tăng thu
增收
hôn nhân
婚姻
kinh tế thị trường
市場經濟
常見問題
「宗門」越南語怎麼說?
「宗門」的越南語是 tông môn。
tông môn 是什麼意思?
tông môn 的意思是「宗門」(名詞)。(修仙或武俠小說中的)門派、宗派組織
tông môn 怎麼發音?
tông môn 有 2 個音節:tông: ngang (平音) · môn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tông môn 常用嗎?
tông môn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tông môn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người của một tông môn lớn.(他是大宗門的人。);Tông môn này nổi tiếng khắp vùng.(這個宗門在全區都很有名。)。
想讓「tông môn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store