YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tốt xấu
tốt xấu
好壞
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tốt: sắc (高升) · xấu: sắc (高升)
?
詞義
好壞,優劣
常用搭配
phân biệt tốt xấu
分辨好壞
đánh giá tốt xấu
評價好壞
例句
Chúng ta cần phân biệt tốt xấu.
我們要分辨好壞。
Không nên đánh giá người khác chỉ dựa vào tốt xấu.
不應只憑好壞評價別人。
讚美與評價
hùng vĩ
壯觀
cao cả
崇高
cao minh
高明
đánh giá tốt
好評
độ nổi tiếng
人氣
vô lý
荒謬
常見問題
「好壞」越南語怎麼說?
「好壞」的越南語是 tốt xấu。
tốt xấu 是什麼意思?
tốt xấu 的意思是「好壞」(名詞)。好壞,優劣
tốt xấu 怎麼發音?
tốt xấu 有 2 個音節:tốt: sắc (高升) · xấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tốt xấu 常用嗎?
tốt xấu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tốt xấu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần phân biệt tốt xấu.(我們要分辨好壞。);Không nên đánh giá người khác chỉ dựa vào tốt xấu.(不應只憑好壞評價別人。)。
想讓「tốt xấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store