YiWordsYiWords

độ nổi tiếng

人氣

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — độ: nặng (低短塞音) · nổi: hỏi (曲折升) · tiếng: sắc (高升) ?

độ nổi tiếng 人氣

詞義

常用搭配

độ nổi tiếng cao
人氣高
tăng độ nổi tiếng
提升人氣

例句

Độ nổi tiếng của cô ấy rất cao.
她的人氣很高。
Anh ấy muốn tăng độ nổi tiếng trên mạng.
他想提升網絡人氣。

相關詞彙

常見問題

「人氣」越南語怎麼說?
「人氣」的越南語是 độ nổi tiếng。
độ nổi tiếng 是什麼意思?
độ nổi tiếng 的意思是「人氣」(名詞)。人氣,受歡迎的程度
độ nổi tiếng 怎麼發音?
độ nổi tiếng 有 3 個音節:độ: nặng (低短塞音) · nổi: hỏi (曲折升) · tiếng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
độ nổi tiếng 在句子裡怎麼用?
例如:Độ nổi tiếng của cô ấy rất cao.(她的人氣很高。);Anh ấy muốn tăng độ nổi tiếng trên mạng.(他想提升網絡人氣。)。

想讓「độ nổi tiếng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始