YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rẽ trái
rẽ trái
左轉
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rẽ: ngã (顫升) · trái: sắc (高升)
?
詞義
向左轉彎
常用搭配
rẽ trái ở ngã ba
在三岔路口左轉
rẽ trái theo biển báo
依標誌左轉
例句
Bạn nhớ rẽ trái ở đèn xanh.
記得在綠燈時左轉。
Xe máy rẽ trái vào đường nhỏ.
摩托車左轉進小巷。
出現在這些詞條中
rẽ
轉彎
trái
左邊
ngã ba
丁字路口
ngã rẽ
岔路
相關詞彙
rẽ phải
右轉
trạm xăng
加油站
chương
章
cây tre
竹子
cuộn
捲
miễn phí
免費
常見問題
「左轉」越南語怎麼說?
「左轉」的越南語是 rẽ trái。
rẽ trái 是什麼意思?
rẽ trái 的意思是「左轉」(動詞)。向左轉彎
rẽ trái 怎麼發音?
rẽ trái 有 2 個音節:rẽ: ngã (顫升) · trái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rẽ trái 常用嗎?
rẽ trái 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
rẽ trái 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nhớ rẽ trái ở đèn xanh.(記得在綠燈時左轉。);Xe máy rẽ trái vào đường nhỏ.(摩托車左轉進小巷。)。
想讓「rẽ trái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store