YiWordsYiWords

rẽ phải

右轉

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — rẽ: ngã (顫升) · phải: hỏi (曲折升) ?

rẽ phải 右轉

詞義

常用搭配

rẽ phải ở ngã tư
在十字路口右轉
rẽ phải theo chỉ dẫn
按照指示右轉

例句

Bạn hãy rẽ phải ở góc kia.
你在那個拐角右轉。
Xe buýt sẽ rẽ phải sau đèn đỏ.
公車紅燈後會右轉。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「右轉」越南語怎麼說?
「右轉」的越南語是 rẽ phải。
rẽ phải 是什麼意思?
rẽ phải 的意思是「右轉」(動詞)。向右轉
rẽ phải 怎麼發音?
rẽ phải 有 2 個音節:rẽ: ngã (顫升) · phải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rẽ phải 常用嗎?
rẽ phải 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
rẽ phải 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy rẽ phải ở góc kia.(你在那個拐角右轉。);Xe buýt sẽ rẽ phải sau đèn đỏ.(公車紅燈後會右轉。)。

想讓「rẽ phải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始