YiWordsYiWords

trạm xe buýt

公車站

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — trạm: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音) · buýt: sắc (高升) ?

trạm xe buýt 公車站

詞義

常用搭配

đợi ở trạm xe buýt
在公車站等
trạm xe buýt gần nhất
最近的公車站

例句

Tôi đang chờ ở trạm xe buýt.
我正在公車站等。
Trạm xe buýt này rất đông người.
這個公車站很擁擠。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「公車站」越南語怎麼說?
「公車站」的越南語是 trạm xe buýt。
trạm xe buýt 是什麼意思?
trạm xe buýt 的意思是「公車站」(名詞)。公車站
trạm xe buýt 怎麼發音?
trạm xe buýt 有 3 個音節:trạm: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音) · buýt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trạm xe buýt 常用嗎?
trạm xe buýt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trạm xe buýt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang chờ ở trạm xe buýt.(我正在公車站等。);Trạm xe buýt này rất đông người.(這個公車站很擁擠。)。

想讓「trạm xe buýt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始