YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trang nghiêm
trang nghiêm
莊嚴
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trang: ngang (平音) · nghiêm: ngang (平音)
?
詞義
莊重嚴肅,氣氛或外表顯得隆重
常用搭配
không khí trang nghiêm
莊嚴氣氛
lễ trang nghiêm
莊嚴儀式
例句
Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.
儀式在莊嚴氣氛中舉行。
Ngôi chùa này rất trang nghiêm.
這座寺廟很莊嚴。
情感表達實用詞
tự mình
親身
xứng đáng
不愧
chết người
致命
tỉ mỉ
精心
ngon
好吃
chăm sóc
照顧
常見問題
「莊嚴」越南語怎麼說?
「莊嚴」的越南語是 trang nghiêm。
trang nghiêm 是什麼意思?
trang nghiêm 的意思是「莊嚴」(形容詞)。莊重嚴肅,氣氛或外表顯得隆重
trang nghiêm 怎麼發音?
trang nghiêm 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · nghiêm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang nghiêm 常用嗎?
trang nghiêm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trang nghiêm 在句子裡怎麼用?
例如:Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.(儀式在莊嚴氣氛中舉行。);Ngôi chùa này rất trang nghiêm.(這座寺廟很莊嚴。)。
想讓「trang nghiêm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store