YiWordsYiWords

同拼寫詞:tự mình

tự mình

親身

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · mình: huyền (低降) ?

tự mình 親身

詞義

常用搭配

tự thân vận động
自力更生

例句

Tôi muốn tự thân trải nghiệm.
我想親身體驗。
Anh ấy tự thân làm mọi việc.
他所有事情都親自做。

出現在這些詞條中

情感表達實用詞

常見問題

「親身」越南語怎麼說?
「親身」的越南語是 tự mình。
tự mình 是什麼意思?
tự mình 的意思是「親身」(副詞)。親身;自己親自
tự mình 怎麼發音?
tự mình 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · mình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự mình 常用嗎?
tự mình 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tự mình 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn tự thân trải nghiệm.(我想親身體驗。);Anh ấy tự thân làm mọi việc.(他所有事情都親自做。)。

想讓「tự mình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始