YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xứng đáng
xứng đáng
不愧
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xứng: sắc (高升) · đáng: sắc (高升)
?
詞義
不愧,值得稱讚
常用搭配
xứng đáng được khen
不愧受到表揚
xứng đáng với công sức
不愧於付出
例句
Cô ấy xứng đáng với giải thưởng.
她不愧得獎。
Bạn xứng đáng được tôn trọng.
你不愧受到尊重。
出現在這些詞條中
thù lao
報酬
xứng đáng với
對得起
情感表達實用詞
chết người
致命
tỉ mỉ
精心
ngon
好吃
chăm sóc
照顧
thất bại
失敗
tưởng tượng
想像
常見問題
「不愧」越南語怎麼說?
「不愧」的越南語是 xứng đáng。
xứng đáng 是什麼意思?
xứng đáng 的意思是「不愧」(形容詞)。不愧,值得稱讚
xứng đáng 怎麼發音?
xứng đáng 有 2 個音節:xứng: sắc (高升) · đáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xứng đáng 常用嗎?
xứng đáng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xứng đáng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy xứng đáng với giải thưởng.(她不愧得獎。);Bạn xứng đáng được tôn trọng.(你不愧受到尊重。)。
想讓「xứng đáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store