YiWordsYiWords

trang web

網站

名詞 CEFR A2 越南語
trang web 網站

詞義

常用搭配

truy cập trang web
訪問網站
thiết kế trang web
設計網站

例句

Tôi thường đọc tin tức trên trang web này.
我經常在這個網站上看新聞。
Trang web bị lỗi không vào được.
網站出故障進不去。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「網站」越南語怎麼說?
「網站」的越南語是 trang web。
trang web 是什麼意思?
trang web 的意思是「網站」(名詞)。在網際網路上提供資訊或服務的網頁集合
trang web 怎麼發音?
trang web 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang web 常用嗎?
trang web 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trang web 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường đọc tin tức trên trang web này.(我經常在這個網站上看新聞。);Trang web bị lỗi không vào được.(網站出故障進不去。)。

想讓「trang web」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始