YiWordsYiWords

lượt người

人次

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lượt: nặng (低短塞音) · người: huyền (低降) ?

lượt người 人次

詞義

常用搭配

lượt người tham quan
參觀人次
lượt người truy cập
訪問人次

例句

Số lượt người đến bảo tàng tăng lên.
到博物館的人次增加了。
Trang web có hàng triệu lượt người truy cập.
網站有數百萬人次訪問。

相關詞彙

常見問題

「人次」越南語怎麼說?
「人次」的越南語是 lượt người。
lượt người 是什麼意思?
lượt người 的意思是「人次」(名詞)。人次,表示人數的計量單位
lượt người 怎麼發音?
lượt người 有 2 個音節:lượt: nặng (低短塞音) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lượt người 常用嗎?
lượt người 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lượt người 在句子裡怎麼用?
例如:Số lượt người đến bảo tàng tăng lên.(到博物館的人次增加了。);Trang web có hàng triệu lượt người truy cập.(網站有數百萬人次訪問。)。

想讓「lượt người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始