YiWordsYiWords

tránh né

逃避

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tránh: sắc (高升) · né: sắc (高升) ?

tránh né 逃避

詞義

常用搭配

tránh né trách nhiệm
逃避責任
tránh né câu hỏi
回避問題

例句

Anh ấy luôn tránh né sự thật.
他總是逃避事實。
Đừng tránh né câu hỏi của tôi.
別回避我的問題。

情緒百態

常見問題

「逃避」越南語怎麼說?
「逃避」的越南語是 tránh né。
tránh né 是什麼意思?
tránh né 的意思是「逃避」(動詞)。逃避、回避
tránh né 怎麼發音?
tránh né 有 2 個音節:tránh: sắc (高升) · né: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tránh né 常用嗎?
tránh né 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tránh né 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn tránh né sự thật.(他總是逃避事實。);Đừng tránh né câu hỏi của tôi.(別回避我的問題。)。

想讓「tránh né」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始