YiWordsYiWords

thỏa thích

盡情享受

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thỏa: hỏi (曲折升) · thích: sắc (高升) ?

thỏa thích 盡情享受

詞義

常用搭配

ăn uống thỏa thích
盡情吃喝
chơi thỏa thích
盡情玩耍

例句

Các em được chơi thỏa thích trong công viên.
孩子們在公園裡盡情玩耍。
Hãy ăn uống thỏa thích nhé!
請盡情吃喝吧!

相關詞彙

常見問題

「盡情享受」越南語怎麼說?
「盡情享受」的越南語是 thỏa thích。
thỏa thích 是什麼意思?
thỏa thích 的意思是「盡情享受」(副詞)。盡情,痛快
thỏa thích 怎麼發音?
thỏa thích 有 2 個音節:thỏa: hỏi (曲折升) · thích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thỏa thích 常用嗎?
thỏa thích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thỏa thích 在句子裡怎麼用?
例如:Các em được chơi thỏa thích trong công viên.(孩子們在公園裡盡情玩耍。);Hãy ăn uống thỏa thích nhé!(請盡情吃喝吧!)。

想讓「thỏa thích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始