YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thỏa thích
thỏa thích
盡情享受
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thỏa: hỏi (曲折升) · thích: sắc (高升)
?
詞義
盡情,痛快
常用搭配
ăn uống thỏa thích
盡情吃喝
chơi thỏa thích
盡情玩耍
例句
Các em được chơi thỏa thích trong công viên.
孩子們在公園裡盡情玩耍。
Hãy ăn uống thỏa thích nhé!
請盡情吃喝吧!
相關詞彙
rạng sáng
凌晨
phần kết
尾聲
bận rộn lộn xộn
忙亂
báo trước
預告
cận kề
臨近
C
丙
常見問題
「盡情享受」越南語怎麼說?
「盡情享受」的越南語是 thỏa thích。
thỏa thích 是什麼意思?
thỏa thích 的意思是「盡情享受」(副詞)。盡情,痛快
thỏa thích 怎麼發音?
thỏa thích 有 2 個音節:thỏa: hỏi (曲折升) · thích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thỏa thích 常用嗎?
thỏa thích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thỏa thích 在句子裡怎麼用?
例如:Các em được chơi thỏa thích trong công viên.(孩子們在公園裡盡情玩耍。);Hãy ăn uống thỏa thích nhé!(請盡情吃喝吧!)。
想讓「thỏa thích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store