YiWordsYiWords

mặt trước

正面

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mặt: nặng (低短塞音) · trước: sắc (高升) ?

mặt trước 正面

詞義

常用搭配

mặt trước của nhà
房子的正面
mặt trước tờ giấy
紙的正面

例句

Hãy viết tên ở mặt trước tờ giấy.
請在紙的正面寫名字。
Cửa chính nằm ở mặt trước ngôi nhà.
正門在房子的正面。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「正面」越南語怎麼說?
「正面」的越南語是 mặt trước。
mặt trước 是什麼意思?
mặt trước 的意思是「正面」(名詞)。正面,前面
mặt trước 怎麼發音?
mặt trước 有 2 個音節:mặt: nặng (低短塞音) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặt trước 常用嗎?
mặt trước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mặt trước 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy viết tên ở mặt trước tờ giấy.(請在紙的正面寫名字。);Cửa chính nằm ở mặt trước ngôi nhà.(正門在房子的正面。)。

想讓「mặt trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始