YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mặt trước
mặt trước
正面
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mặt: nặng (低短塞音) · trước: sắc (高升)
?
詞義
正面,前面
常用搭配
mặt trước của nhà
房子的正面
mặt trước tờ giấy
紙的正面
例句
Hãy viết tên ở mặt trước tờ giấy.
請在紙的正面寫名字。
Cửa chính nằm ở mặt trước ngôi nhà.
正門在房子的正面。
出現在這些詞條中
vả mặt
打臉
mất mặt
丟臉
trước mặt
面前
相關詞彙
tươi sáng
明媚
thông gió
通風
ra sân
上場
rãnh
槽溝
bản thiết kế
設計圖
chuông điện
電鈴
常見問題
「正面」越南語怎麼說?
「正面」的越南語是 mặt trước。
mặt trước 是什麼意思?
mặt trước 的意思是「正面」(名詞)。正面,前面
mặt trước 怎麼發音?
mặt trước 有 2 個音節:mặt: nặng (低短塞音) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặt trước 常用嗎?
mặt trước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mặt trước 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy viết tên ở mặt trước tờ giấy.(請在紙的正面寫名字。);Cửa chính nằm ở mặt trước ngôi nhà.(正門在房子的正面。)。
想讓「mặt trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store