YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bờ biển
bờ biển
海岸
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bờ: huyền (低降) · biển: hỏi (曲折升)
?
詞義
海岸
常用搭配
bờ biển dài
長海岸
bờ biển cát trắng
白沙海岸
例句
Chúng tôi đi dạo trên bờ biển.
我們在海岸散步。
Bờ biển này rất đẹp.
這片海岸很美。
出現在這些詞條中
bờ
岸邊
hai bờ
兩岸
ven bờ
沿岸
tọa lạc
坐落
sóng thần
海嘯
相關詞彙
bãi biển
海灘
tắm nắng
曬太陽
ghế nằm
躺椅
chòi nghỉ
涼亭
bồn hoa
花壇
thuyền du lịch
遊船
常見問題
「海岸」越南語怎麼說?
「海岸」的越南語是 bờ biển。
bờ biển 是什麼意思?
bờ biển 的意思是「海岸」(名詞)。海岸
bờ biển 怎麼發音?
bờ biển 有 2 個音節:bờ: huyền (低降) · biển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bờ biển 常用嗎?
bờ biển 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bờ biển 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi dạo trên bờ biển.(我們在海岸散步。);Bờ biển này rất đẹp.(這片海岸很美。)。
想讓「bờ biển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store