YiWordsYiWords

trò chơi

遊戲

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — trò: huyền (低降) · chơi: ngang (平音) ?

trò chơi 遊戲

詞義

常用搭配

trò chơi điện tử
電子遊戲
trò chơi dân gian
民間遊戲

例句

Tôi thích chơi trò chơi với bạn bè.
我喜歡和朋友一起玩遊戲。
Trò chơi này rất thú vị.
這個遊戲很有趣。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「遊戲」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「遊戲」越南語怎麼說?
「遊戲」的越南語是 trò chơi。
trò chơi 是什麼意思?
trò chơi 的意思是「遊戲」(名詞)。供娛樂或鍛鍊的活動或項目
trò chơi 怎麼發音?
trò chơi 有 2 個音節:trò: huyền (低降) · chơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trò chơi 常用嗎?
trò chơi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trò chơi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích chơi trò chơi với bạn bè.(我喜歡和朋友一起玩遊戲。);Trò chơi này rất thú vị.(這個遊戲很有趣。)。

想讓「trò chơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始