YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tân thủ
tân thủ
新手
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tân: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
新手,剛入門的人
常用搭配
tân thủ game
遊戲新手
tân thủ võ thuật
武術新手
例句
Tôi là tân thủ trong trò chơi này.
我是這個遊戲的新手。
Tân thủ cần học hỏi nhiều kinh nghiệm.
新手需要學習很多經驗。
相關詞彙
khác thường
不同尋常
vật thể
物體
tăng thu
增收
hôn nhân
婚姻
kinh tế thị trường
市場經濟
sa thải
解雇
常見問題
「新手」越南語怎麼說?
「新手」的越南語是 tân thủ。
tân thủ 是什麼意思?
tân thủ 的意思是「新手」(名詞)。新手,剛入門的人
tân thủ 怎麼發音?
tân thủ 有 2 個音節:tân: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tân thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi là tân thủ trong trò chơi này.(我是這個遊戲的新手。);Tân thủ cần học hỏi nhiều kinh nghiệm.(新手需要學習很多經驗。)。
想讓「tân thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store