YiWordsYiWords

trò đùa

笑話

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — trò: huyền (低降) · đùa: huyền (低降) ?

trò đùa 笑話

詞義

常用搭配

kể trò đùa
講笑話
trò đùa vô hại
無害的玩笑

例句

Anh ấy thích bày trò đùa.
他喜歡開玩笑。
Đó chỉ là một trò đùa thôi.
那只是個笑話而已。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「笑話」越南語怎麼說?
「笑話」的越南語是 trò đùa。
trò đùa 是什麼意思?
trò đùa 的意思是「笑話」(名詞)。玩笑,笑話
trò đùa 怎麼發音?
trò đùa 有 2 個音節:trò: huyền (低降) · đùa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trò đùa 常用嗎?
trò đùa 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trò đùa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích bày trò đùa.(他喜歡開玩笑。);Đó chỉ là một trò đùa thôi.(那只是個笑話而已。)。

想讓「trò đùa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始