YiWordsYiWords

phòng ngừa

預防

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phòng: huyền (低降) · ngừa: huyền (低降) ?

phòng ngừa 預防

詞義

常用搭配

phòng ngừa bệnh tật
預防疾病
phòng ngừa rủi ro
預防風險

例句

Chúng ta nên phòng ngừa dịch bệnh.
我們應該預防疫情。
Tiêm vắc xin để phòng ngừa bệnh.
打疫苗以預防疾病。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「預防」越南語怎麼說?
「預防」的越南語是 phòng ngừa。
phòng ngừa 是什麼意思?
phòng ngừa 的意思是「預防」(動詞)。預防,防止
phòng ngừa 怎麼發音?
phòng ngừa 有 2 個音節:phòng: huyền (低降) · ngừa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng ngừa 常用嗎?
phòng ngừa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phòng ngừa 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên phòng ngừa dịch bệnh.(我們應該預防疫情。);Tiêm vắc xin để phòng ngừa bệnh.(打疫苗以預防疾病。)。

想讓「phòng ngừa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始