YiWordsYiWords

trợ lý

助理

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — trợ: nặng (低短塞音) · lý: sắc (高升) ?

trợ lý 助理

詞義

常用搭配

trợ lý giám đốc
總經理助理
trợ lý cá nhân
私人助理

例句

Cô ấy là trợ lý của tôi.
她是我的助理。
Trợ lý giúp tôi sắp xếp lịch làm việc.
助理幫我安排工作日程。

相關詞彙

常見問題

「助理」越南語怎麼說?
「助理」的越南語是 trợ lý。
trợ lý 是什麼意思?
trợ lý 的意思是「助理」(名詞)。助理,助手
trợ lý 怎麼發音?
trợ lý 有 2 個音節:trợ: nặng (低短塞音) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trợ lý 常用嗎?
trợ lý 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trợ lý 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là trợ lý của tôi.(她是我的助理。);Trợ lý giúp tôi sắp xếp lịch làm việc.(助理幫我安排工作日程。)。

想讓「trợ lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始