YiWordsYiWords

doanh nghiệp

企業

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — doanh: ngang (平音) · nghiệp: nặng (低短塞音) ?

doanh nghiệp 企業

詞義

常用搭配

doanh nghiệp tư nhân
私營企業
doanh nghiệp nhà nước
國有企業

例句

Doanh nghiệp này đang phát triển nhanh.
這家企業發展很快。
Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
政府支持小企業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「企業」越南語怎麼說?
「企業」的越南語是 doanh nghiệp。
doanh nghiệp 是什麼意思?
doanh nghiệp 的意思是「企業」(名詞)。以營利為目的的經濟實體,企業
doanh nghiệp 怎麼發音?
doanh nghiệp 有 2 個音節:doanh: ngang (平音) · nghiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
doanh nghiệp 常用嗎?
doanh nghiệp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
doanh nghiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Doanh nghiệp này đang phát triển nhanh.(這家企業發展很快。);Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.(政府支持小企業。)。

想讓「doanh nghiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始