YiWordsYiWords

trở tay không kịp

措手不及

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — trở: hỏi (曲折升) · tay: ngang (平音) · không: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音) ?

trở tay không kịp 措手不及

詞義

例句

Tin xấu đến khiến tôi trở tay không kịp.
壞消息讓我措手不及。
Mưa lớn bất ngờ, ai cũng trở tay không kịp.
突然下大雨,大家都措手不及。

情緒狀態

常見問題

「措手不及」越南語怎麼說?
「措手不及」的越南語是 trở tay không kịp。
trở tay không kịp 是什麼意思?
trở tay không kịp 的意思是「措手不及」(片語)。措手不及,來不及應對
trở tay không kịp 怎麼發音?
trở tay không kịp 有 4 個音節:trở: hỏi (曲折升) · tay: ngang (平音) · không: ngang (平音) · kịp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trở tay không kịp 在句子裡怎麼用?
例如:Tin xấu đến khiến tôi trở tay không kịp.(壞消息讓我措手不及。);Mưa lớn bất ngờ, ai cũng trở tay không kịp.(突然下大雨,大家都措手不及。)。

想讓「trở tay không kịp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始