YiWordsYiWords

như ý nguyện

如願以償

短語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — như: ngang (平音) · ý: sắc (高升) · nguyện: nặng (低短塞音) ?

như ý nguyện 如願以償

詞義

常用搭配

mọi việc như ý nguyện
一切如願以償

例句

Cuối cùng tôi cũng như ý nguyện.
我終於如願以償。
Hy vọng bạn sẽ như ý nguyện.
希望你能如願以償。

相關詞彙

常見問題

「如願以償」越南語怎麼說?
「如願以償」的越南語是 như ý nguyện。
như ý nguyện 是什麼意思?
như ý nguyện 的意思是「如願以償」(短語)。如願以償,事情按願望實現
như ý nguyện 怎麼發音?
như ý nguyện 有 3 個音節:như: ngang (平音) · ý: sắc (高升) · nguyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
như ý nguyện 在句子裡怎麼用?
例如:Cuối cùng tôi cũng như ý nguyện.(我終於如願以償。);Hy vọng bạn sẽ như ý nguyện.(希望你能如願以償。)。

想讓「như ý nguyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始