YiWordsYiWords

cam lòng

甘心

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cam: ngang (平音) · lòng: huyền (低降) ?

cam lòng 甘心

詞義

常用搭配

cam lòng chịu đựng
甘心忍受
cam lòng hy sinh
甘心犧牲

例句

Tôi cam lòng giúp đỡ bạn.
我甘心幫助你。
Cô ấy cam lòng chịu thiệt.
她甘心吃虧。

相關詞彙

常見問題

「甘心」越南語怎麼說?
「甘心」的越南語是 cam lòng。
cam lòng 是什麼意思?
cam lòng 的意思是「甘心」(動詞)。心甘情願,甘心
cam lòng 怎麼發音?
cam lòng 有 2 個音節:cam: ngang (平音) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cam lòng 常用嗎?
cam lòng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cam lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cam lòng giúp đỡ bạn.(我甘心幫助你。);Cô ấy cam lòng chịu thiệt.(她甘心吃虧。)。

想讓「cam lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始