YiWordsYiWords

trò trốn tìm

捉迷藏

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — trò: huyền (低降) · trốn: sắc (高升) · tìm: huyền (低降) ?

trò trốn tìm 捉迷藏

詞義

常用搭配

chơi trốn tìm
玩捉迷藏
trò chơi trốn tìm
捉迷藏遊戲

例句

Trẻ con thích chơi trò trốn tìm.
孩子們喜歡玩捉迷藏。
Chúng tôi thường chơi trốn tìm sau giờ học.
我們放學後常玩捉迷藏。

相關詞彙

常見問題

「捉迷藏」越南語怎麼說?
「捉迷藏」的越南語是 trò trốn tìm。
trò trốn tìm 是什麼意思?
trò trốn tìm 的意思是「捉迷藏」(名詞)。捉迷藏,一種兒童遊戲
trò trốn tìm 怎麼發音?
trò trốn tìm 有 3 個音節:trò: huyền (低降) · trốn: sắc (高升) · tìm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trò trốn tìm 常用嗎?
trò trốn tìm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trò trốn tìm 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ con thích chơi trò trốn tìm.(孩子們喜歡玩捉迷藏。);Chúng tôi thường chơi trốn tìm sau giờ học.(我們放學後常玩捉迷藏。)。

想讓「trò trốn tìm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始