YiWordsYiWords

trồng cây xanh

綠化

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — trồng: huyền (低降) · cây: ngang (平音) · xanh: ngang (平音) ?

trồng cây xanh 綠化

詞義

常用搭配

trồng cây xanh ven đường
路邊綠化
kế hoạch trồng cây xanh
綠化計畫

例句

Họ đang trồng cây xanh trong công viên.
他們正在公園裡綠化。
Trường học tổ chức trồng cây xanh.
學校組織綠化活動。

相關詞彙

常見問題

「綠化」越南語怎麼說?
「綠化」的越南語是 trồng cây xanh。
trồng cây xanh 是什麼意思?
trồng cây xanh 的意思是「綠化」(動詞)。種植綠化植物; 美化環境
trồng cây xanh 怎麼發音?
trồng cây xanh 有 3 個音節:trồng: huyền (低降) · cây: ngang (平音) · xanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trồng cây xanh 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang trồng cây xanh trong công viên.(他們正在公園裡綠化。);Trường học tổ chức trồng cây xanh.(學校組織綠化活動。)。

想讓「trồng cây xanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始