YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lợi nhuận
lợi nhuận
利潤
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lợi: nặng (低短塞音) · nhuận: nặng (低短塞音)
?
詞義
利潤,收益
常用搭配
lợi nhuận cao
高利潤
tăng lợi nhuận
增加利潤
例句
Công ty đạt lợi nhuận lớn năm nay.
公司今年獲得了豐厚利潤。
Chúng tôi muốn tăng lợi nhuận.
我們想增加利潤。
出現在這些詞條中
lợi
利益
đáng kể
可觀
lợi nhuận khổng lồ
暴利
chia phần
分成
相關詞彙
từ vựng
詞彙
trồng cây xanh
綠化
giấu
藏
nghiên cứu
研究
bể
池子
lịch sử
歷史
常見問題
「利潤」越南語怎麼說?
「利潤」的越南語是 lợi nhuận。
lợi nhuận 是什麼意思?
lợi nhuận 的意思是「利潤」(名詞)。利潤,收益
lợi nhuận 怎麼發音?
lợi nhuận 有 2 個音節:lợi: nặng (低短塞音) · nhuận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lợi nhuận 常用嗎?
lợi nhuận 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lợi nhuận 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đạt lợi nhuận lớn năm nay.(公司今年獲得了豐厚利潤。);Chúng tôi muốn tăng lợi nhuận.(我們想增加利潤。)。
想讓「lợi nhuận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store