YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lịch sử
lịch sử
歷史
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lịch: nặng (低短塞音) · sử: hỏi (曲折升)
?
詞義
過去發生的事情及其發展過程
常用搭配
lịch sử thế giới
世界歷史
học lịch sử
學歷史
例句
Tôi thích môn lịch sử.
我喜歡歷史課。
Chúng ta nên nhớ lịch sử.
我們應該記住歷史。
出現在這些詞條中
nhân loại
人類
Trung Quốc
中國
cổ đại
古代
di vật
遺物
cận đại
近代
cột mốc
里程碑
di tích
遺址
kỳ tích
奇蹟
相關詞彙
bể
池子
nghiên cứu
研究
giấu
藏
lợi nhuận
利潤
từ vựng
詞彙
trồng cây xanh
綠化
常見問題
「歷史」越南語怎麼說?
「歷史」的越南語是 lịch sử。
lịch sử 是什麼意思?
lịch sử 的意思是「歷史」(名詞)。過去發生的事情及其發展過程
lịch sử 怎麼發音?
lịch sử 有 2 個音節:lịch: nặng (低短塞音) · sử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lịch sử 常用嗎?
lịch sử 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lịch sử 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích môn lịch sử.(我喜歡歷史課。);Chúng ta nên nhớ lịch sử.(我們應該記住歷史。)。
想讓「lịch sử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store