YiWordsYiWords

trong mắt

眼裡

片語 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — trong: ngang (平音) · mắt: sắc (高升) ?

trong mắt 眼裡

詞義

例句

Trong mắt tôi, anh ấy rất tốt.
在我眼裡,他很好。
Cô ấy là người đẹp trong mắt mọi người.
她在大家眼裡是個美女。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「眼裡」越南語怎麼說?
「眼裡」的越南語是 trong mắt。
trong mắt 是什麼意思?
trong mắt 的意思是「眼裡」(片語)。在……眼裡
trong mắt 怎麼發音?
trong mắt 有 2 個音節:trong: ngang (平音) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong mắt 常用嗎?
trong mắt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trong mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Trong mắt tôi, anh ấy rất tốt.(在我眼裡,他很好。);Cô ấy là người đẹp trong mắt mọi người.(她在大家眼裡是個美女。)。

想讓「trong mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始