YiWordsYiWords

dây chuyền vàng

金項鍊

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — dây: ngang (平音) · chuyền: huyền (低降) · vàng: huyền (低降) ?

dây chuyền vàng 金項鍊

詞義

常用搭配

đeo dây chuyền vàng
戴金項鍊
mua dây chuyền vàng
買金項鍊

例句

Cô ấy đeo dây chuyền vàng.
她戴著金項鍊。
Dây chuyền vàng rất quý.
金項鍊很貴重。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「金項鍊」越南語怎麼說?
「金項鍊」的越南語是 dây chuyền vàng。
dây chuyền vàng 是什麼意思?
dây chuyền vàng 的意思是「金項鍊」(名詞)。金項鍊
dây chuyền vàng 怎麼發音?
dây chuyền vàng 有 3 個音節:dây: ngang (平音) · chuyền: huyền (低降) · vàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dây chuyền vàng 常用嗎?
dây chuyền vàng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dây chuyền vàng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đeo dây chuyền vàng.(她戴著金項鍊。);Dây chuyền vàng rất quý.(金項鍊很貴重。)。

想讓「dây chuyền vàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始