YiWordsYiWords

từ từ

慢慢

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — từ: huyền (低降) · từ: huyền (低降) ?

từ từ 慢慢

詞義

常用搭配

đi từ từ
慢慢走
nói từ từ
慢慢說

例句

Bạn hãy nói từ từ.
請慢慢說。
Tôi từ từ đi về nhà.
我慢慢走回家。

突發狀況應對

常見問題

「慢慢」越南語怎麼說?
「慢慢」的越南語是 từ từ。
từ từ 是什麼意思?
từ từ 的意思是「慢慢」(副詞)。慢慢地
từ từ 怎麼發音?
từ từ 有 2 個音節:từ: huyền (低降) · từ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ từ 常用嗎?
từ từ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
từ từ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy nói từ từ.(請慢慢說。);Tôi từ từ đi về nhà.(我慢慢走回家。)。

想讓「từ từ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始