YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
từ từ
từ từ
慢慢
副詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — từ: huyền (低降) · từ: huyền (低降)
?
詞義
慢慢地
常用搭配
đi từ từ
慢慢走
nói từ từ
慢慢說
例句
Bạn hãy nói từ từ.
請慢慢說。
Tôi từ từ đi về nhà.
我慢慢走回家。
突發狀況應對
trông thấy
看見
suốt đêm
整夜
vội vã
匆忙
mất nước
停水
gặp chuyện
出事
cứu mạng
救命
常見問題
「慢慢」越南語怎麼說?
「慢慢」的越南語是 từ từ。
từ từ 是什麼意思?
từ từ 的意思是「慢慢」(副詞)。慢慢地
từ từ 怎麼發音?
từ từ 有 2 個音節:từ: huyền (低降) · từ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ từ 常用嗎?
từ từ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
từ từ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy nói từ từ.(請慢慢說。);Tôi từ từ đi về nhà.(我慢慢走回家。)。
想讓「từ từ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store