YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gặp chuyện
gặp chuyện
出事
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gặp: nặng (低短塞音) · chuyện: nặng (低短塞音)
?
詞義
出事,遇到麻煩
例句
Nếu gặp chuyện, hãy gọi cho tôi.
如果出事了,給我打電話。
Anh ấy đã gặp chuyện trên đường về.
他在回家的路上出事了。
出現在這些詞條中
tâm bình thản
平常心
không kịp lo
顧不得
相關詞彙
điều động
調動
huy động
動員
xây dựng lại
重建
nổ
爆炸
phân tâm
分心
trưởng phòng
處長
常見問題
「出事」越南語怎麼說?
「出事」的越南語是 gặp chuyện。
gặp chuyện 是什麼意思?
gặp chuyện 的意思是「出事」(動詞)。出事,遇到麻煩
gặp chuyện 怎麼發音?
gặp chuyện 有 2 個音節:gặp: nặng (低短塞音) · chuyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gặp chuyện 常用嗎?
gặp chuyện 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
gặp chuyện 在句子裡怎麼用?
例如:Nếu gặp chuyện, hãy gọi cho tôi.(如果出事了,給我打電話。);Anh ấy đã gặp chuyện trên đường về.(他在回家的路上出事了。)。
想讓「gặp chuyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store