YiWordsYiWords

trong vòng

以內

介詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — trong: ngang (平音) · vòng: huyền (低降) ?

trong vòng 以內

詞義

常用搭配

trong vòng 1 tuần
一週以內
trong vòng 5km
五公里以內

例句

Hãy trả lời trong vòng 24 giờ.
請在24小時以內回覆。
Chúng tôi sẽ giao hàng trong vòng 3 ngày.
我們將在三天以內發貨。

相關詞彙

常見問題

「以內」越南語怎麼說?
「以內」的越南語是 trong vòng。
trong vòng 是什麼意思?
trong vòng 的意思是「以內」(介詞)。在某個範圍或時間、數量之內
trong vòng 怎麼發音?
trong vòng 有 2 個音節:trong: ngang (平音) · vòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong vòng 常用嗎?
trong vòng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trong vòng 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy trả lời trong vòng 24 giờ.(請在24小時以內回覆。);Chúng tôi sẽ giao hàng trong vòng 3 ngày.(我們將在三天以內發貨。)。

想讓「trong vòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始