YiWordsYiWords

trục xuất

驅逐

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trục: nặng (低短塞音) · xuất: sắc (高升) ?

trục xuất 驅逐

詞義

常用搭配

trục xuất khỏi nước
驅逐出境
trục xuất người nước ngoài
驅逐外國人

例句

Anh ta bị trục xuất khỏi nước.
他被驅逐出境。
Chính phủ quyết định trục xuất họ.
政府決定驅逐他們。

相關詞彙

常見問題

「驅逐」越南語怎麼說?
「驅逐」的越南語是 trục xuất。
trục xuất 是什麼意思?
trục xuất 的意思是「驅逐」(動詞)。驅逐; 趕走
trục xuất 怎麼發音?
trục xuất 有 2 個音節:trục: nặng (低短塞音) · xuất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trục xuất 常用嗎?
trục xuất 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trục xuất 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị trục xuất khỏi nước.(他被驅逐出境。);Chính phủ quyết định trục xuất họ.(政府決定驅逐他們。)。

想讓「trục xuất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始