YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trục xuất
trục xuất
驅逐
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trục: nặng (低短塞音) · xuất: sắc (高升)
?
詞義
驅逐
趕走
常用搭配
trục xuất khỏi nước
驅逐出境
trục xuất người nước ngoài
驅逐外國人
例句
Anh ta bị trục xuất khỏi nước.
他被驅逐出境。
Chính phủ quyết định trục xuất họ.
政府決定驅逐他們。
相關詞彙
quan tài
棺材
ẩn náu
藏身
ngựa ô
黑馬
nhiệt độ thường
常溫
ghế văn phòng
辦公椅
cằm
下巴
常見問題
「驅逐」越南語怎麼說?
「驅逐」的越南語是 trục xuất。
trục xuất 是什麼意思?
trục xuất 的意思是「驅逐」(動詞)。驅逐; 趕走
trục xuất 怎麼發音?
trục xuất 有 2 個音節:trục: nặng (低短塞音) · xuất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trục xuất 常用嗎?
trục xuất 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trục xuất 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị trục xuất khỏi nước.(他被驅逐出境。);Chính phủ quyết định trục xuất họ.(政府決定驅逐他們。)。
想讓「trục xuất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store