YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trung học
trung học
中學
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trung: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
中學,初高中階段的學校
常用搭配
trường trung học
中學
học sinh trung học
中學生
例句
Tôi đang học trung học.
我正在讀中學。
Trung học kéo dài bảy năm ở Việt Nam.
在越南,中學為七年。
出現在這些詞條中
học
學
tập trung
專心
tốt nghiệp
畢業
học sinh trung học
中學生
trường phổ thông
中小學
相關詞彙
cấp một
國小
du học
留學
đi học
上學
nó
它
mọi thứ
一切
xa
遠
常見問題
「中學」越南語怎麼說?
「中學」的越南語是 trung học。
trung học 是什麼意思?
trung học 的意思是「中學」(名詞)。中學,初高中階段的學校
trung học 怎麼發音?
trung học 有 2 個音節:trung: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trung học 常用嗎?
trung học 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trung học 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học trung học.(我正在讀中學。);Trung học kéo dài bảy năm ở Việt Nam.(在越南,中學為七年。)。
想讓「trung học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store