YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mọi thứ
mọi thứ
一切
代詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mọi: nặng (低短塞音) · thứ: sắc (高升)
?
詞義
一切,所有事物
常用搭配
mọi thứ đều tốt
一切都好
mọi thứ đã sẵn sàng
一切都準備好了
例句
Mọi thứ đã thay đổi.
一切都變了。
Tôi muốn quên mọi thứ.
我想忘掉一切。
出現在這些詞條中
bình thường
正常
dần dần
逐漸
nửa đêm
半夜
đảo lộn
顛倒
chớp mắt
眨眼
rối tung
一團糟
buông tay
放手
thoáng chốc
一晃
相關詞彙
xa
遠
thiểu số
少數
tiêu đề
標題
giáo dục
教育
cách đọc
讀音
nó
它
常見問題
「一切」越南語怎麼說?
「一切」的越南語是 mọi thứ。
mọi thứ 是什麼意思?
mọi thứ 的意思是「一切」(代詞)。一切,所有事物
mọi thứ 怎麼發音?
mọi thứ 有 2 個音節:mọi: nặng (低短塞音) · thứ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mọi thứ 常用嗎?
mọi thứ 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
mọi thứ 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi thứ đã thay đổi.(一切都變了。);Tôi muốn quên mọi thứ.(我想忘掉一切。)。
想讓「mọi thứ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store