YiWordsYiWords

trừng mắt

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trừng: huyền (低降) · mắt: sắc (高升) ?

trừng mắt 瞪

詞義

常用搭配

trừng mắt nhìn
瞪著看
trừng mắt với ai
對某人瞪眼

例句

Cô ấy trừng mắt với tôi.
她瞪了我一眼。
Anh ta trừng mắt khi tức giận.
他生氣時會瞪眼。

表達與回應

常見問題

「瞪」越南語怎麼說?
「瞪」的越南語是 trừng mắt。
trừng mắt 是什麼意思?
trừng mắt 的意思是「瞪」(動詞)。用力睜大眼睛看,表示生氣或威脅
trừng mắt 怎麼發音?
trừng mắt 有 2 個音節:trừng: huyền (低降) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trừng mắt 常用嗎?
trừng mắt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trừng mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy trừng mắt với tôi.(她瞪了我一眼。);Anh ta trừng mắt khi tức giận.(他生氣時會瞪眼。)。

想讓「trừng mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始