YiWordsYiWords

thỏa hiệp

妥協

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thỏa: hỏi (曲折升) · hiệp: nặng (低短塞音) ?

thỏa hiệp 妥協

詞義

常用搭配

đạt được thỏa hiệp
達成妥協
thỏa hiệp với ai
與某人妥協

例句

Chúng ta cần thỏa hiệp để giải quyết vấn đề.
我們需要妥協來解決問題。
Anh ấy không chịu thỏa hiệp.
他不願妥協。

相關詞彙

常見問題

「妥協」越南語怎麼說?
「妥協」的越南語是 thỏa hiệp。
thỏa hiệp 是什麼意思?
thỏa hiệp 的意思是「妥協」(動詞)。妥協
thỏa hiệp 怎麼發音?
thỏa hiệp 有 2 個音節:thỏa: hỏi (曲折升) · hiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thỏa hiệp 常用嗎?
thỏa hiệp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thỏa hiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần thỏa hiệp để giải quyết vấn đề.(我們需要妥協來解決問題。);Anh ấy không chịu thỏa hiệp.(他不願妥協。)。

想讓「thỏa hiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始