YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trung niên
trung niên
中年
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trung: ngang (平音) · niên: ngang (平音)
?
詞義
中年
常用搭配
người trung niên
中年人
tuổi trung niên
中年時期
例句
Ông ấy đang ở độ tuổi trung niên.
他正處於中年。
Người trung niên thường chú ý sức khỏe.
中年人通常注重健康。
外貌描寫
đẹp
美麗
ngăn nắp
整齊
mật
祕密
mỏng
細
thô
粗
chàng trai
年輕男子
常見問題
「中年」越南語怎麼說?
「中年」的越南語是 trung niên。
trung niên 是什麼意思?
trung niên 的意思是「中年」(名詞)。中年
trung niên 怎麼發音?
trung niên 有 2 個音節:trung: ngang (平音) · niên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trung niên 常用嗎?
trung niên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trung niên 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy đang ở độ tuổi trung niên.(他正處於中年。);Người trung niên thường chú ý sức khỏe.(中年人通常注重健康。)。
想讓「trung niên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store