YiWordsYiWords

trung tính

中性

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trung: ngang (平音) · tính: sắc (高升) ?

trung tính 中性

詞義

常用搭配

màu trung tính
中性色
ý kiến trung tính
中立意見

例句

Tôi thích màu trung tính.
我喜歡中性色。
Cô ấy giữ thái độ trung tính.
她保持中立態度。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「中性」越南語怎麼說?
「中性」的越南語是 trung tính。
trung tính 是什麼意思?
trung tính 的意思是「中性」(形容詞)。中性的; 不偏向任何一方
trung tính 怎麼發音?
trung tính 有 2 個音節:trung: ngang (平音) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trung tính 常用嗎?
trung tính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trung tính 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích màu trung tính.(我喜歡中性色。);Cô ấy giữ thái độ trung tính.(她保持中立態度。)。

想讓「trung tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始