YiWordsYiWords

bạch cầu

白血球

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bạch: nặng (低短塞音) · cầu: huyền (低降) ?

bạch cầu 白血球

詞義

常用搭配

bạch cầu tăng cao
白細胞增高
bạch cầu trung tính
中性白細胞

例句

Bạch cầu giúp cơ thể chống lại vi khuẩn.
白細胞幫助身體抵抗細菌。
Số lượng bạch cầu có thể thay đổi khi bị bệnh.
生病時白細胞數量可能會變化。

相關詞彙

常見問題

「白血球」越南語怎麼說?
「白血球」的越南語是 bạch cầu。
bạch cầu 是什麼意思?
bạch cầu 的意思是「白血球」(名詞)。血液中的一種細胞,負責抵抗感染和保護身體
bạch cầu 怎麼發音?
bạch cầu 有 2 個音節:bạch: nặng (低短塞音) · cầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạch cầu 常用嗎?
bạch cầu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bạch cầu 在句子裡怎麼用?
例如:Bạch cầu giúp cơ thể chống lại vi khuẩn.(白細胞幫助身體抵抗細菌。);Số lượng bạch cầu có thể thay đổi khi bị bệnh.(生病時白細胞數量可能會變化。)。

想讓「bạch cầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始