YiWordsYiWords

trúng tuyển

錄取

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trúng: sắc (高升) · tuyển: hỏi (曲折升) ?

trúng tuyển 錄取

詞義

常用搭配

trúng tuyển đại học
考上大學
trúng tuyển công chức
考上公務員

例句

Em đã trúng tuyển vào trường mơ ước.
我被理想的學校錄取了。
Cô ấy trúng tuyển kỳ thi công chức.
她公務員考試被錄取了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「錄取」越南語怎麼說?
「錄取」的越南語是 trúng tuyển。
trúng tuyển 是什麼意思?
trúng tuyển 的意思是「錄取」(動詞)。通過考試或選拔被錄用
trúng tuyển 怎麼發音?
trúng tuyển 有 2 個音節:trúng: sắc (高升) · tuyển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trúng tuyển 常用嗎?
trúng tuyển 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trúng tuyển 在句子裡怎麼用?
例如:Em đã trúng tuyển vào trường mơ ước.(我被理想的學校錄取了。);Cô ấy trúng tuyển kỳ thi công chức.(她公務員考試被錄取了。)。

想讓「trúng tuyển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始