YiWordsYiWords

hiện ra

顯現

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · ra: ngang (平音) ?

hiện ra 顯現

詞義

常用搭配

hiện ra trước mắt
出現在眼前

例句

Mặt trời hiện ra sau đám mây.
太陽從雲後顯現出來。
Một ý tưởng mới hiện ra trong đầu tôi.
我腦海中出現了一個新想法。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「顯現」越南語怎麼說?
「顯現」的越南語是 hiện ra。
hiện ra 是什麼意思?
hiện ra 的意思是「顯現」(動詞)。顯現; 出現
hiện ra 怎麼發音?
hiện ra 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện ra 常用嗎?
hiện ra 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiện ra 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt trời hiện ra sau đám mây.(太陽從雲後顯現出來。);Một ý tưởng mới hiện ra trong đầu tôi.(我腦海中出現了一個新想法。)。

想讓「hiện ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始