YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiện ra
hiện ra
顯現
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · ra: ngang (平音)
?
詞義
顯現
出現
常用搭配
hiện ra trước mắt
出現在眼前
例句
Mặt trời hiện ra sau đám mây.
太陽從雲後顯現出來。
Một ý tưởng mới hiện ra trong đầu tôi.
我腦海中出現了一個新想法。
出現在這些詞條中
vũ khí
武器
phát hiện
發現
phát hiện ra
查出
Newton
牛頓
rõ ràng ngay lập tức
一目了然
相關詞彙
tràn
溢出
ra hiệu
示意
gió thổi
刮風
trôi nổi
漂浮
hết sức
竭盡全力
đến lúc đó
屆時
常見問題
「顯現」越南語怎麼說?
「顯現」的越南語是 hiện ra。
hiện ra 是什麼意思?
hiện ra 的意思是「顯現」(動詞)。顯現; 出現
hiện ra 怎麼發音?
hiện ra 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện ra 常用嗎?
hiện ra 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiện ra 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt trời hiện ra sau đám mây.(太陽從雲後顯現出來。);Một ý tưởng mới hiện ra trong đầu tôi.(我腦海中出現了一個新想法。)。
想讓「hiện ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store