YiWordsYiWords

同拼寫詞:trước mắt

trước mặt

面前

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — trước: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音) ?

trước mặt 面前

詞義

例句

Anh ấy đứng trước mặt tôi.
他站在我面前。
Có một chiếc bàn trước mặt.
面前有一張桌子。

出現在這些詞條中

方位全掌握

常見問題

「面前」越南語怎麼說?
「面前」的越南語是 trước mặt。
trước mặt 是什麼意思?
trước mặt 的意思是「面前」(名詞)。面前,眼前
trước mặt 怎麼發音?
trước mặt 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước mặt 常用嗎?
trước mặt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trước mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đứng trước mặt tôi.(他站在我面前。);Có một chiếc bàn trước mặt.(面前有一張桌子。)。

想讓「trước mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始